tìm hỏi

tìm hỏi

Một học sinh tìm hỏi thầy giáo về bài tập.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động tìm kiếm hỏi han để được thông tin hoặc sự hiểu biết: "tìm hỏi" chỉ việc chủ động điều tra, tra cứu hoặc hỏi người khác nhằm mục đích biết về một sự việc, con người hay địa điểm nào đó.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã chủ động hỏi thăm nhiều người để thông tin về người bạn .)
  • ( ta hỏi thăm đường đến bệnh viện từ người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tìm hỏi tung tích": điều tra hỏi thăm để biết nơihoặc thông tin về một người mất tích.

    • Cảnh sát đang tìm hỏi tung tích của nghi phạm. (Cảnh sát đang hỏi thăm để xác định nơicủa nghi phạm.)
  • "tìm hỏi thông tin": chủ động thu thập dữ liệu hoặc chi tiết về một chủ đề.

    • Sinh viên cần tìm hỏi thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. (Sinh viên cần hỏi thăm tra cứu thông tin từ nhiều nguồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hỏi thăm (động từ): hỏi về tình hình sức khỏe hoặc cuộc sống của ai đó, thường mang tính quan tâm.

    • Tôi gọi điện hỏi thăm sức khỏe . (Tôi gọi điện để biết tình hình sức khỏe của .)
  • Tra hỏi (động từ): hỏi một cách chi tiết, thường trong bối cảnh điều tra hoặc thẩm vấn.

    • Cảnh sát tra hỏi nhân chứng về vụ tai nạn. (Cảnh sát hỏi chi tiết nhân chứng về vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỏi han: hỏi một cách lịch sự, nhẹ nhàng để biết thông tin.
  • Dò hỏi: hỏi một cách kín đáo, không trực tiếp để thu thập thông tin.
  • Thăm dò: tìm hiểu ý kiến hoặc thông tin một cách thận trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Tìm hỏi khắp nơi: cố gắng hỏi thămnhiều địa điểm hoặc nhiều người khác nhau.
    • Anh ta tìm hỏi khắp nơi nhưng không ai biết tin tức của ấy. (Anh ta hỏi thăm nhiều người nhưng không kết quả.)